black moss

black moss

A long beard of black moss hangs from the branches of an old oak tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rêu đen (một loại thực vật): "black moss" một loại thực vật dạng sợi, màu xanh xám hoặc đen, mọc thành chùm rủ xuống từ thân cây cành cây. thường được tìm thấycác khu vực ẩm ướt như đông nam Hoa Kỳ, Tây Ấn Nam Mỹ. Loại cây này trông giống như những sợi tóc dài mềm, bám vào cây bằng rễ mảnh cứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old oak tree was covered in black moss, giving it a mysterious appearance. (Cây sồi già bị phủ đầy rêu đen, tạo cho một vẻ ngoài huyền bí.)
    • Black moss is often used in floral arrangements for its unique texture. (Rêu đen thường được sử dụng trong các hoa kết cấu độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Black moss" trong văn hóa: Ở một số vùng, "black moss" còn được gọi là "Spanish moss" (rêu Tây Ban Nha) được dùng làm vật liệu nhồi đệm hoặc trang trí.
    • In the southern United States, black moss is a common sight in swamps and forests. (Ở miền nam Hoa Kỳ, rêu đen một cảnh tượng phổ biếnđầm lầy rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spanish moss (danh từ): tên gọi khác của "black moss", thường dùngBắc Mỹ.

    • Spanish moss is actually not a moss but a bromeliad. (Rêu Tây Ban Nha thực chất không phải rêu một loại cây họ dứa.)
  • Moss (danh từ): rêu nói chung, một nhóm thực vật nhỏ, không hoa, mọc thành thảm trên đất hoặc bề mặt ẩm.

Từ đồng nghĩa
  • Spanish moss: rêu Tây Ban Nha (tên gọi phổ biến ở Mỹ).
  • Tillandsia usneoides: tên khoa học của loại cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cover with moss: phủ đầy rêu.
    • The old fence was covered with black moss over time. (Hàng rào bị phủ đầy rêu đen theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • Moss-covered: phủ rêu, thường dùng để chỉ thứ đó kỹ hoặc bị bỏ quên.
    • The moss-covered statue stood silently in the garden. (Bức tượng phủ rêu đứng lặng lẽ trong vườn.)